Tỷ giá Đô la Jamaica sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = SEK

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Krona Thụy Điển 0.06216129 SEK
+1.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.06167656 Hiện tại kr0.06216129 Cao nhất kr0.06222512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06216129 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001002 SEK
+1.64%
7 ngày qua
+0.000284 SEK
+0.46%
30 ngày qua
-0.000891 SEK
-1.41%
1 năm qua
+0.002763 SEK
+4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05590937
Hôm nay
0.06216129
Cao nhất
0.06384892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.88%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+4.41%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+3.84%
Tháng 9
-2.06%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0688909 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06599576 SEK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.05766939 – 0.07493478 SEK
Năm biến động +16.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0688909 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06421986 – 0.07251511 SEK
Năm biến động -5.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06762969 SEK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.06390955 – 0.07182573 SEK
Năm biến động +8.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06169417 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05729386 – 0.07164172 SEK
Năm biến động -18.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0619179 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05590937 – 0.06384892 SEK
Năm biến động +7.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.