Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = JMD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Jamaica 16.0599327 JMD
-1.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$16.01544071 Hiện tại J$16.0599327 Cao nhất J$16.21361564
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.0599327 JMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.198859 JMD
-1.22%
7 ngày qua
-0.113635 JMD
-0.70%
30 ngày qua
+0.223666 JMD
+1.41%
1 năm qua
-0.775573 JMD
-4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.66197106
Hôm nay
16.0599327
Cao nhất
17.88608942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-4.22%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-3.70%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.27122434 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.22491633 JMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
13.34493857 – 17.34022066 JMD
Năm biến động -14.50%
2023
Tỷ giá trung bình 14.52629879 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.79023007 – 15.57150621 JMD
Năm biến động +5.47%
2024
Tỷ giá trung bình 14.79538816 JMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
13.92258698 – 15.64711357 JMD
Năm biến động -8.20%
2025
Tỷ giá trung bình 16.27122434 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.95834731 – 17.45387753 JMD
Năm biến động +21.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.16049197 JMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
15.66197106 – 17.88608942 JMD
Năm biến động -6.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.