Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = SSP

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Bảng Nam Sudan 0.82085775 SSP
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.82036216 Hiện tại £0.82085775 Cao nhất £0.82136858
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82085775 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001022 SSP
-0.12%
7 ngày qua
+0.000376 SSP
+0.05%
30 ngày qua
+0.000754 SSP
+0.09%
1 năm qua
+0.00896 SSP
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.80887464
Hôm nay
0.82085775
Cao nhất
0.8382179
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.84910318 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.84910318 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.82542438 – 0.87876824 SSP
Năm ổn định +1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.84557491 SSP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.83177762 – 0.87080983 SSP
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83309672 SSP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.81643776 – 0.8519123 SSP
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.81872008 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80806676 – 0.83794869 SSP
Năm ổn định -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82197437 SSP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.81587419 – 0.8382179 SSP
Năm ổn định +0.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.