Tỷ giá Đô la Jamaica sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = TZS

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Shilling Tanzania 16.61695749 TZS
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh16.61695749 Hiện tại TSh16.61695749 Cao nhất TSh16.65220797
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.61695749 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.03525 TZS
-0.21%
7 ngày qua
-0.024323 TZS
-0.15%
30 ngày qua
+0.005831 TZS
+0.04%
1 năm qua
+1.315192 TZS
+8.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.06204836
Hôm nay
16.61695749
Cao nhất
16.82130643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+5.77%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 16.72112002 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.16340248 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.70513924 – 15.54648945 TZS
Năm ổn định +2.65%
2023
Tỷ giá trung bình 15.72132185 TZS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
15.11128677 – 16.29173847 TZS
JMD tăng giá +5.83%
2024
Tỷ giá trung bình 16.72112002 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.04572553 – 17.42484474 TZS
Năm biến động -4.61%
2025
Tỷ giá trung bình 16.09607656 TZS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
15.06204836 – 17.07256029 TZS
Năm biến động +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.61558509 TZS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
15.53369345 – 16.82130643 TZS
JMD tăng giá +6.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.