Tỷ giá Dinar Jordan sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = AFN
Cập nhật
1
JOD
=
90.26797884
AFN
-1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = ؋90.26797884 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = د.ا0.01107813 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋90.26797884
Hiện tại
؋90.26797884
Cao nhất
؋91.6784189
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.26797884 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-1.41044 AFN
-1.54%
7 ngày qua
-0.70521 AFN
-0.78%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-3.306169 AFN
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
87.44710437 Hôm nay
90.26797884 Cao nhất
94.49929055
87.44710437 Hôm nay
90.26797884 Cao nhất
94.49929055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 126.93840829 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
126.93840829 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.33170945
–
148.85148378
AFN
Năm biến động
-15.67%
2023
Tỷ giá trung bình
116.62947526 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
96.88579586
–
128.98223287
AFN
Năm biến động
-19.47%
2024
Tỷ giá trung bình
99.44070959 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
91.81772041
–
106.11011985
AFN
Năm biến động
-0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
98.34080491 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
92.02730324
–
110.71678884
AFN
Năm biến động
-6.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
91.18064371 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.44710437
–
94.49929055
AFN
JOD giảm giá
-3.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.