Tỷ giá Dinar Jordan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = ALL

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Lek Albania 114.41911989 ALL
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L114.41911989 Hiện tại L114.41911989 Cao nhất L114.86906065
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
114.41911989 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.449941 ALL
-0.39%
7 ngày qua
-0.236719 ALL
-0.21%
30 ngày qua
-0.825992 ALL
-0.72%
1 năm qua
-4.211475 ALL
-3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
111.45093935
Hôm nay
114.41911989
Cao nhất
118.6305952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 159.39977805 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 159.39977805 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.88129478 – 170.6533921 ALL
Năm biến động +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 141.81062163 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
126.48859822 – 157.16507402 ALL
Năm biến động -12.54%
2024
Tỷ giá trung bình 131.2622992 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
124.61691884 – 136.74347152 ALL
Năm ổn định +0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 122.39817895 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
115.36756982 – 137.58067259 ALL
Năm biến động -12.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 114.8756595 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
111.45093935 – 118.21336953 ALL
Năm ổn định -1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.