Tỷ giá Dinar Jordan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Dram Armenia cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = AMD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Dram Armenia 507.57837941 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏507.57837941 Hiện tại ֏507.57837941 Cao nhất ֏507.57837941
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
507.57837941 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-1.279224 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-9.296004 AMD
-1.80%
1 năm qua
-30.710276 AMD
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
505.50324401
Hôm nay
507.57837941
Cao nhất
540.01260367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 615.23527232 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 615.23527232 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
550.95481325 – 731.62624542 AMD
Năm biến động -18.02%
2023
Tỷ giá trung bình 553.37022306 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
539.12981265 – 603.06677565 AMD
JOD tăng giá +2.86%
2024
Tỷ giá trung bình 554.05210062 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
542.37257655 – 577.75152707 AMD
Năm ổn định -2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 545.86674566 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
531.53778279 – 572.71198393 AMD
JOD giảm giá -3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 513.24285528 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
505.50324401 – 538.97510296 AMD
JOD giảm giá -5.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.