Tỷ giá Dinar Jordan sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = BDT

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Taka Bangladesh 174.68589704 BDT
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳174.68589704 Hiện tại ৳174.68589704 Cao nhất ৳175.63914669
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
174.68589704 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.693354 BDT
-0.40%
7 ngày qua
-0.185477 BDT
-0.11%
30 ngày qua
+1.65155 BDT
+0.95%
1 năm qua
+2.808882 BDT
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
171.20562341
Hôm nay
174.68589704
Cao nhất
175.63914669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 173.88223155 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 131.60955062 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
120.36970522 – 149.97611025 BDT
Năm biến động +20.30%
2023
Tỷ giá trung bình 152.32462422 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
145.43803327 – 156.26607641 BDT
JOD tăng giá +6.54%
2024
Tỷ giá trung bình 162.84523405 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
154.13192129 – 169.46269779 BDT
JOD tăng giá +8.65%
2025
Tỷ giá trung bình 171.79091208 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
168.50927101 – 174.6571489 BDT
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 173.88223155 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.20562341 – 175.63914669 BDT
Năm ổn định +1.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.