Tỷ giá Dinar Jordan sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = BGN
Cập nhật
1
JOD
=
2.46476305
BGN
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = лв2.46476305 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = د.ا0.40571851 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв2.46195628
Hiện tại
лв2.46476305
Cao nhất
лв2.46759803
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.46476305 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000568 BGN
+0.02%
7 ngày qua
-0.00668 BGN
-0.27%
30 ngày qua
+0.013224 BGN
+0.54%
1 năm qua
+0.061984 BGN
+2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
2.29124824 Hôm nay
2.46476305 Cao nhất
2.48157405
2.29124824 Hôm nay
2.46476305 Cao nhất
2.48157405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.62368483 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.62368483 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.40753879
–
2.87468547
BGN
Năm biến động
+6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
2.54944067 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.45156915
–
2.63430364
BGN
JOD giảm giá
-3.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.55014739 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.46395372
–
2.66033413
BGN
JOD tăng giá
+6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
2.44481457 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.32537377
–
2.69338455
BGN
Năm biến động
-11.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.43964861 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.29124824
–
2.48157405
BGN
JOD tăng giá
+4.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.