Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = BHD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Dinar Bahrain 0.53239774 BHD
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.53215797 Hiện tại .د.ب0.53239774 Cao nhất .د.ب0.53255712
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53239774 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000134 BHD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000382 BHD
+0.07%
30 ngày qua
+0.001894 BHD
+0.36%
1 năm qua
+0.000652 BHD
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.52713258
Hôm nay
0.53239774
Cao nhất
0.53533286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.53221916 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53169555 BHD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.52844711 – 0.53487729 BHD
Năm ổn định -0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5313266 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52397239 – 0.53457333 BHD
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53156734 BHD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.52817977 – 0.53457417 BHD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53146593 BHD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.52608886 – 0.53999718 BHD
Năm ổn định +0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53221916 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52763893 – 0.53533286 BHD
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.