Tỷ giá Dinar Jordan sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = BYN
Cập nhật
1
JOD
=
4.16539915
BYN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = Br4.16539915 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = د.ا0.24007303 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br4.16539915
Hiện tại
Br4.16539915
Cao nhất
Br4.16668688
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.16539915 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001288 BYN
-0.03%
7 ngày qua
+0.007484 BYN
+0.18%
30 ngày qua
-0.082142 BYN
-1.93%
1 năm qua
-0.642031 BYN
-13.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
3.84536671 Hôm nay
4.16539915 Cao nhất
4.82006488
3.84536671 Hôm nay
4.16539915 Cao nhất
4.82006488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.6219251 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.02742969 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.51810155
–
4.79519182
BYN
Năm biến động
-1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
3.81926472 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50591069
–
4.67654876
BYN
Năm biến động
+30.99%
2024
Tỷ giá trung bình
4.61595701 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.47394614
–
4.66579904
BYN
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
4.6219251 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.05431453
–
4.82111425
BYN
Năm biến động
-10.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.19306462 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.84536671
–
4.36324683
BYN
Năm biến động
+0.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.