Tỷ giá Dinar Jordan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Peso Cuba cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = CUP
Cập nhật
1
JOD
=
36.31875882
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JOD = ₱36.31875882 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = د.ا0.02753398 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱36.31875882
Hiện tại
₱36.31875882
Cao nhất
₱36.31875882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.31875882 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
36.31875882 Hôm nay
36.31875882 Cao nhất
36.31875882
36.31875882 Hôm nay
36.31875882 Cao nhất
36.31875882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 36.3224027 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.31582805 CUP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
36.25739228
–
36.31875882
CUP
Năm ổn định
-0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
36.30737004 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.26249824
–
36.38033343
CUP
Năm ổn định
-0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
36.3224027 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.28804961
–
36.34438956
CUP
Năm ổn định
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
36.31371723 CUP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
36.2931642
–
36.32388207
CUP
Năm ổn định
+0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.31875882 CUP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
36.31875882
–
36.31875882
CUP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.