Tỷ giá Dinar Jordan sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = ILS
Cập nhật
1
JOD
=
4.42940762
ILS
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = ₪4.42940762 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = د.ا0.22576382 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪4.4145275
Hiện tại
₪4.42940762
Cao nhất
₪4.43520451
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.42940762 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005797 ILS
-0.13%
7 ngày qua
+0.079429 ILS
+1.83%
30 ngày qua
+0.124224 ILS
+2.89%
1 năm qua
-0.167419 ILS
-3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
3.95183357 Hôm nay
4.42940762 Cao nhất
4.63767983
3.95183357 Hôm nay
4.42940762 Cao nhất
4.63767983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.22063784 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.73705173 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.35235543
–
5.05762341
ILS
Năm biến động
+13.43%
2023
Tỷ giá trung bình
5.19736517 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.74117481
–
5.74947131
ILS
Năm biến động
+2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
5.22063784 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.02414717
–
5.40695824
ILS
Năm ổn định
+1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
4.86649367 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.48110719
–
5.38689801
ILS
Năm biến động
-12.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.33525238 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95183357
–
4.49493512
ILS
Năm biến động
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.