Tỷ giá Dinar Jordan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Yên Nhật cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = JPY
Cập nhật
1
JOD
=
222.61212976
JPY
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = ¥222.61212976 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = د.ا0.00449212 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥222.35848614
Hiện tại
¥222.61212976
Cao nhất
¥222.78621801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
222.61212976 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.471321 JPY
+0.21%
7 ngày qua
+0.475364 JPY
+0.21%
30 ngày qua
-0.004244 JPY
1 năm qua
+5.094076 JPY
+2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
214.8145275 Hôm nay
222.61212976 Cao nhất
231.10719323
214.8145275 Hôm nay
222.61212976 Cao nhất
231.10719323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 222.82831368 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
185.40252642 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
160.32827927
–
211.73765867
JPY
Năm biến động
+13.89%
2023
Tỷ giá trung bình
198.14343915 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
180.15014803
–
213.8505099
JPY
Năm biến động
+7.65%
2024
Tỷ giá trung bình
213.65469211 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
198.51982503
–
228.0253583
JPY
Năm biến động
+11.74%
2025
Tỷ giá trung bình
211.03414631 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
198.39159853
–
223.15394951
JPY
Năm biến động
-0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
222.82831368 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
214.8145275
–
231.10719323
JPY
Năm ổn định
+0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.