Tỷ giá Dinar Jordan sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = LSL
Cập nhật
1
JOD
=
23.37211001
LSL
+1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = L23.37211001 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = د.ا0.04278604 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L23.32264316
Hiện tại
L23.37211001
Cao nhất
L23.40620592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.37211001 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.23387 LSL
+1.01%
7 ngày qua
-0.103973 LSL
-0.44%
30 ngày qua
-0.155371 LSL
-0.66%
1 năm qua
-1.050348 LSL
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
22.25069676 Hôm nay
23.37211001 Cao nhất
24.49530889
22.25069676 Hôm nay
23.37211001 Cao nhất
24.49530889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 26.02954741 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.0761591 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.47929055
–
25.93794076
LSL
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
26.02954741 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.71352037
–
27.87965882
LSL
Năm biến động
+9.06%
2024
Tỷ giá trung bình
25.85062605 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
24.23657119
–
27.24922155
LSL
Năm biến động
+1.91%
2025
Tỷ giá trung bình
25.22274252 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
23.3644048
–
27.7971491
LSL
Năm biến động
-12.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.29278011 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
22.25069676
–
24.27276023
LSL
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.