Tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Moldova cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = MDL
Cập nhật
1
JOD
=
25.36086178
MDL
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = L25.36086178 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = د.ا0.03943084 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L25.28811001
Hiện tại
L25.36086178
Cao nhất
L25.5200945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.36086178 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.072752 MDL
+0.29%
7 ngày qua
-0.097856 MDL
-0.38%
30 ngày qua
+0.211123 MDL
+0.84%
1 năm qua
+1.350707 MDL
+5.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
23.48393089 Hôm nay
25.36086178 Cao nhất
25.5200945
23.48393089 Hôm nay
25.36086178 Cao nhất
25.5200945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.62231835 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.62231835 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.03190073
–
27.61187227
MDL
JOD tăng giá
+7.75%
2023
Tỷ giá trung bình
25.52475192 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
24.3773013
–
27.10983505
MDL
JOD giảm giá
-9.63%
2024
Tỷ giá trung bình
25.02023325 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
24.34299845
–
26.03527429
MDL
JOD tăng giá
+6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
24.42333194 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.08799718
–
26.61756734
MDL
Năm biến động
-8.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.03303035 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
23.54077433
–
25.5200945
MDL
JOD tăng giá
+7.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.