Tỷ giá Dinar Jordan sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = MRU
Cập nhật
1
JOD
=
56.77009873
MRU
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = UM56.77009873 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = د.ا0.01761491 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM56.77009873
Hiện tại
UM56.77009873
Cao nhất
UM57.04358956
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.77009873 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.228237 MRU
-0.40%
7 ngày qua
+0.014104 MRU
+0.02%
30 ngày qua
+0.337748 MRU
+0.60%
1 năm qua
+0.922997 MRU
+1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
54.87618195 Hôm nay
56.77009873 Cao nhất
57.36586037
54.87618195 Hôm nay
56.77009873 Cao nhất
57.36586037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 56.56065588 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
52.2452875 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
50.77308181
–
53.73621157
MRU
Năm ổn định
-1.62%
2023
Tỷ giá trung bình
51.63408081 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.80822228
–
56.31895531
MRU
Năm biến động
+7.13%
2024
Tỷ giá trung bình
55.95478109 MRU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
54.42674947
–
56.52419241
MRU
Năm ổn định
+1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
56.14826365 MRU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
54.65843181
–
58.01675782
MRU
Năm ổn định
-0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
56.56065588 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.87618195
–
57.36586037
MRU
Năm ổn định
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.