Tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = RON

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Leu Romania 6.72834979 RON
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei6.71086037 Hiện tại lei6.72834979 Cao nhất lei6.73878702
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.72834979 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016643 RON
-0.25%
7 ngày qua
-0.018759 RON
-0.28%
30 ngày qua
+0.040127 RON
+0.60%
1 năm qua
+0.501693 RON
+8.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.96882934
Hôm nay
6.72834979
Cao nhất
6.78801128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.61287136 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.61287136 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.08674189 – 7.27475458 RON
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 6.44968029 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
6.19444946 – 6.70115591 RON
JOD giảm giá -2.85%
2024
Tỷ giá trung bình 6.48693882 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.27359955 – 6.77764523 RON
JOD tăng giá +6.84%
2025
Tỷ giá trung bình 6.29920666 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.01791255 – 6.84691288 RON
Năm biến động -9.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.60662007 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.96882934 – 6.78801128 RON
Năm biến động +9.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.