Tỷ giá Dinar Jordan sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = SSP

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Bảng Nam Sudan 183.7235543 SSP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £183.7235543 Hiện tại £183.7235543 Cao nhất £183.7235543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
183.7235543 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
0.000000 SSP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
183.7235543
Hôm nay
183.7235543
Cao nhất
183.7235543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 183.74198741 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 183.70872863 SSP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
183.41312306 – 183.7235543 SSP
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 183.66594258 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
183.43895226 – 184.03503815 SSP
Năm ổn định -0.04%
2024
Tỷ giá trung bình 183.74198741 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
183.56820744 – 183.85321101 SSP
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 183.69805072 SSP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
183.59408034 – 183.74947101 SSP
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 183.7235543 SSP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
183.7235543 – 183.7235543 SSP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.