Tỷ giá Dinar Jordan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = STN
Cập nhật
1
JOD
=
31.41748942
STN
+2.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = Db31.41748942 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = د.ا0.03182941 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db30.8268914
Hiện tại
Db31.41748942
Cao nhất
Db31.41748942
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.41748942 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.628365 STN
+2.04%
7 ngày qua
+0.548327 STN
+1.78%
30 ngày qua
+0.176305 STN
+0.56%
1 năm qua
+1.531339 STN
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
28.85883357 Hôm nay
31.41748942 Cao nhất
31.41748942
28.85883357 Hôm nay
31.41748942 Cao nhất
31.41748942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.15610142 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.15610142 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.46544429
–
36.45980254
STN
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
32.12997285 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
30.7072917
–
33.17355139
STN
JOD giảm giá
-4.11%
2024
Tỷ giá trung bình
32.10671595 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
30.84296741
–
33.57314149
STN
JOD tăng giá
+6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
30.866257 STN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
29.30598449
–
34.00056386
STN
Năm biến động
-11.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.62591518 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.85883357
–
31.41748942
STN
JOD tăng giá
+6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.