Tỷ giá Dinar Jordan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = TOP

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Paʻanga Tonga 3.39599436 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$3.39599436 Hiện tại T$3.39599436 Cao nhất T$3.39599436
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.39599436 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 TOP
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.39569817
Hôm nay
3.39599436
Cao nhất
3.39599436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.39864187 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.28730459 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.17003385 – 3.46624824 TOP
JOD tăng giá +2.91%
2023
Tỷ giá trung bình 3.33056466 TOP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.25731425 – 3.3982518 TOP
Năm ổn định -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 3.34139877 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.28443207 – 3.40736842 TOP
Năm ổn định +2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 3.39864187 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.3751903 – 3.45328447 TOP
Năm ổn định +0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3959897 TOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
3.39569817 – 3.39599436 TOP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.