Tỷ giá Dinar Jordan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = VES

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Bolívar Venezuela 1,255.34 VES
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.1,252.88 Hiện tại Bs.1,255.34 Cao nhất Bs.1,255.34
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,255.34 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+3.052292 VES
+0.24%
7 ngày qua
+22.385992 VES
+1.82%
30 ngày qua
+34.640207 VES
+2.84%
1 năm qua
+939.851712 VES
+297.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
315.48971932
Hôm nay
1,255.34
Cao nhất
1,255.34
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,130.72 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.39766095 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.9764457 – 23.65959397 VES
Năm biến động +266.05%
2023
Tỷ giá trung bình 40.44822807 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.08198338 – 50.57583568 VES
Năm biến động +109.84%
2024
Tỷ giá trung bình 54.30482448 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
50.48223365 – 73.27194726 VES
Năm biến động +44.91%
2025
Tỷ giá trung bình 185.04771083 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
73.26938099 – 419.98664316 VES
Năm biến động +473.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,130.72 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
419.98664316 – 1,255.34 VES
Năm biến động +198.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.