Tỷ giá Dinar Jordan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = XOF
Cập nhật
1
JOD
=
830.12447391
XOF
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = CFA830.12447391 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = د.ا0.00120464 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA823.99265303
Hiện tại
CFA830.12447391
Cao nhất
CFA830.12447391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
830.12447391 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+6.400688 XOF
+0.78%
7 ngày qua
+3.952814 XOF
+0.48%
30 ngày qua
+3.853285 XOF
+0.47%
1 năm qua
+30.443685 XOF
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
768.25773061 Hôm nay
830.12447391 Cao nhất
832.35085049
768.25773061 Hôm nay
830.12447391 Cao nhất
832.35085049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 879.82814658 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
879.82814658 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
807.54667701
–
964.99210578
XOF
Năm biến động
+6.02%
2023
Tỷ giá trung bình
854.75874729 XOF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
822.51255604
–
883.62035805
XOF
JOD giảm giá
-3.15%
2024
Tỷ giá trung bình
855.20688252 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
826.21703965
–
893.64864495
XOF
JOD tăng giá
+6.77%
2025
Tỷ giá trung bình
819.77923701 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
779.67030748
–
902.4867395
XOF
Năm biến động
-11.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
818.45546018 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
768.25773061
–
832.35085049
XOF
JOD tăng giá
+5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.