Tỷ giá Dinar Jordan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = YER

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Rial Yemen 333.11007052 YER
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼333.11007052 Hiện tại ﷼333.11007052 Cao nhất ﷼333.11007052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
333.11007052 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.150763 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.035279 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.176403 YER
-0.05%
1 năm qua
-3.349849 YER
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
333.00420592
Hôm nay
333.11007052
Cao nhất
336.60077997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 353.03749775 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 352.94700371 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
352.36544213 – 353.13813117 YER
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 352.94934897 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
352.12844516 – 353.70753955 YER
Năm ổn định -0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 353.03749775 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
350.9520409 – 353.38750741 YER
Năm ổn định -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 342.38766417 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
336.10730324 – 352.34013533 YER
JOD giảm giá -4.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 333.79255409 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
333.00420592 – 336.60077997 YER
Năm ổn định -0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.