Tỷ giá Dinar Jordan sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = ZAR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Rand Nam Phi 23.44749365 ZAR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R23.32522285 Hiện tại R23.44749365 Cao nhất R23.50058674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.44749365 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.015728 ZAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.072748 ZAR
-0.31%
30 ngày qua
-0.04348 ZAR
-0.19%
1 năm qua
-1.257405 ZAR
-5.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
22.1932299
Hôm nay
23.44749365
Cao nhất
24.70489845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 26.01949533 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.09322827 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.46220028 – 25.97794076 ZAR
Năm biến động +6.70%
2023
Tỷ giá trung bình 26.01949533 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.60333568 – 27.91500352 ZAR
Năm biến động +7.70%
2024
Tỷ giá trung bình 25.85635372 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
24.14864541 – 27.24461072 ZAR
Năm biến động +2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 25.22019836 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
23.37023554 – 27.85174214 ZAR
Năm biến động -12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.30180911 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
22.1932299 – 24.2416079 ZAR
Năm ổn định +0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.