Tỷ giá Yên Nhật sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Lek Albania cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ALL

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Lek Albania 0.51403062 ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.51372897 Hiện tại L0.51403062 Cao nhất L0.516594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51403062 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00069 ALL
-0.13%
7 ngày qua
-0.000248 ALL
-0.05%
30 ngày qua
-0.003638 ALL
-0.70%
1 năm qua
-0.030676 ALL
-5.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.49618616
Hôm nay
0.51403062
Cao nhất
0.54778188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
-3.29%
Tháng 8
+3.67%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.86341732 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86341732 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78173009 – 1.00217128 ALL
Năm biến động -11.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71856343 ALL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.62533739 – 0.84364854 ALL
Năm biến động -18.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61491937 ALL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.57366141 – 0.66568152 ALL
Năm biến động -9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58035291 ALL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.52235828 – 0.63564917 ALL
Năm biến động -12.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51558333 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49618616 – 0.53280607 ALL
Năm ổn định -2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.