Tỷ giá Yên Nhật sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BAM
Cập nhật
1
JPY
=
0.01109133
BAM
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = KM0.01109133 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ¥90.16050162 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KM0.01106522
Hiện tại
KM0.01109133
Cao nhất
KM0.01111267
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01109133 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000019 BAM
+0.17%
7 ngày qua
-0.000028 BAM
-0.25%
30 ngày qua
+0.000111 BAM
+1.01%
1 năm qua
+0.00008 BAM
+0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.01042125 Hôm nay
0.01109133 Cao nhất
0.01118195
0.01042125 Hôm nay
0.01109133 Cao nhất
0.01118195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
-2.36%
Tháng 8
+3.90%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01418871 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01418871 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01324549
–
0.01559733
BAM
Năm biến động
-6.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01289437 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01190639
–
0.01418065
BAM
Năm biến động
-10.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01194289 BAM
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01118266
–
0.01256699
BAM
Năm biến động
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01159383 BAM
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01058682
–
0.01253014
BAM
Năm biến động
-11.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01094004 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01042125
–
0.01118195
BAM
JPY tăng giá
+4.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.