Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Yên Nhật cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = JPY
Cập nhật
1
BAM
=
90.50736886
JPY
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = ¥90.50736886 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = KM0.01104882 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥89.98740061
Hiện tại
¥90.50736886
Cao nhất
¥90.54375735
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.50736886 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.245185 JPY
+0.27%
7 ngày qua
+0.355463 JPY
+0.39%
30 ngày qua
-0.229784 JPY
-0.25%
1 năm qua
-0.309392 JPY
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
89.42984525 Hôm nay
90.50736886 Cao nhất
95.95781782
89.42984525 Hôm nay
90.50736886 Cao nhất
95.95781782
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.42278938 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
70.58800095 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.11352637
–
75.49740299
JPY
Năm biến động
+7.29%
2023
Tỷ giá trung bình
77.73126686 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
70.51864189
–
83.98852942
JPY
Năm biến động
+11.53%
2024
Tỷ giá trung bình
83.78850427 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
79.57356399
–
89.42414144
JPY
Năm biến động
+5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
86.43726377 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
79.80759414
–
94.45705096
JPY
Năm biến động
+12.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
91.42278938 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.42984525
–
95.95781782
JPY
BAM giảm giá
-3.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.