Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BHD
Cập nhật
1
JPY
=
0.00239956
BHD
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = .د.ب0.00239956 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ¥416.74292724 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.00239149
Hiện tại
.د.ب0.00239956
Cao nhất
.د.ب0.00239956
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00239956 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 BHD
+0.27%
7 ngày qua
-0.000005 BHD
-0.19%
30 ngày qua
+0.000012 BHD
+0.51%
1 năm qua
-0.000037 BHD
-1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00230119 Hôm nay
0.00239956 Cao nhất
0.0024748
0.00230119 Hôm nay
0.00239956 Cao nhất
0.0024748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00288663 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00288663 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00251147
–
0.00331473
BHD
Năm biến động
-12.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0026878 BHD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00248172
–
0.00294568
BHD
Năm biến động
-6.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0024907 BHD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00233246
–
0.002682
BHD
Năm biến động
-10.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00252066 BHD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00238083
–
0.00266606
BHD
JPY tăng giá
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0023885 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00230119
–
0.0024748
BHD
Năm ổn định
-0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.