Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CHF
Cập nhật
1
JPY
=
0.00522808
CHF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JPY = CHF0.00522808 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ¥191.27486307 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.00522788
Hiện tại
CHF0.00522808
Cao nhất
CHF0.00522808
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00522808 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 CHF
-0.01%
7 ngày qua
-0.000032 CHF
-0.60%
30 ngày qua
-0.000027 CHF
-0.51%
1 năm qua
+0.000005 CHF
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00489936 Hôm nay
0.00522808 Cao nhất
0.00532103
0.00489936 Hôm nay
0.00522808 Cao nhất
0.00532103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.23%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
+3.06%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+4.76%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00729777 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00729777 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0066373
–
0.00808001
CHF
Năm biến động
-10.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00641185 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00586677
–
0.00725356
CHF
Năm biến động
-15.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00581645 CHF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00556317
–
0.00602984
CHF
JPY giảm giá
-3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00555291 CHF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00503484
–
0.00602089
CHF
Năm biến động
-12.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00519218 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00489936
–
0.00532103
CHF
JPY tăng giá
+3.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.