Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = JPY
Cập nhật
1
CHF
=
191.23290561
JPY
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ¥191.23290561 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = CHF0.00522923 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥191.08376846
Hiện tại
¥191.23290561
Cao nhất
¥191.90536015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
191.23290561 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.041957 JPY
-0.02%
7 ngày qua
+1.111535 JPY
+0.58%
30 ngày qua
+1.016597 JPY
+0.53%
1 năm qua
-0.238164 JPY
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
187.93364855 Hôm nay
191.23290561 Cao nhất
204.10818064
187.93364855 Hôm nay
191.23290561 Cao nhất
204.10818064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.28%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-2.97%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-4.55%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 192.68461723 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
137.55621615 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
123.76221092
–
150.66363605
JPY
Năm biến động
+12.33%
2023
Tỷ giá trung bình
156.57725962 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
137.86326797
–
170.45165175
JPY
Năm biến động
+18.13%
2024
Tỷ giá trung bình
171.98399568 JPY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
165.84192262
–
179.75376045
JPY
CHF tăng giá
+3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
180.55410896 JPY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
166.08850992
–
198.61597402
JPY
Năm biến động
+13.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
192.68461723 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
187.93364855
–
204.10818064
JPY
CHF giảm giá
-3.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.