Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = COP
Cập nhật
1
JPY
=
20.08045948
COP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $20.08045948 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ¥0.04979966 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$20.08045948
Hiện tại
$20.08045948
Cao nhất
$20.08045948
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.08045948 COP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000041 COP
7 ngày qua
-0.137055 COP
-0.68%
30 ngày qua
-0.972155 COP
-4.62%
1 năm qua
-5.06269 COP
-20.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
19.11993721 Hôm nay
20.08045948 Cao nhất
25.14314943
19.11993721 Hôm nay
20.08045948 Cao nhất
25.14314943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-5.02%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-8.39%
Tháng 6
-6.48%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+5.66%
Tháng 9
-5.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.42028801 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.42028801 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.1802024
–
36.83941893
COP
Năm biến động
+4.61%
2023
Tỷ giá trung bình
30.92202102 COP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
26.2311127
–
37.26548237
COP
Năm biến động
-25.38%
2024
Tỷ giá trung bình
26.91318507 COP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
24.3589205
–
30.14269247
COP
Năm biến động
+1.82%
2025
Tỷ giá trung bình
27.10868013 COP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
23.55203179
–
30.58922462
COP
Năm biến động
-14.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.79789574 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.11993721
–
24.22316254
COP
Năm biến động
-16.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.