Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CUP
Cập nhật
1
JPY
=
0.16347381
CUP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₱0.16347381 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ¥6.11718789 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.16340898
Hiện tại
₱0.16347381
Cao nhất
₱0.16350582
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16347381 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000065 CUP
+0.04%
7 ngày qua
-0.00068 CUP
-0.41%
30 ngày qua
-0.000031 CUP
-0.02%
1 năm qua
-0.003647 CUP
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.15715114 Hôm nay
0.16347381 Cao nhất
0.16907031
0.15715114 Hôm nay
0.16347381 Cao nhất
0.16907031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19716316 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19716316 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17152716
–
0.22652747
CUP
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18366863 CUP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.16976063
–
0.20151745
CUP
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17019193 CUP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.15934251
–
0.18302521
CUP
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17222979 CUP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.16266026
–
0.18296279
CUP
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16299685 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15715114
–
0.16907031
CUP
Năm ổn định
-0.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.