Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Dominica cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = DOP
Cập nhật
1
JPY
=
0.38492144
DOP
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = RD$0.38492144 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ¥2.59793271 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.3839279
Hiện tại
RD$0.38492144
Cao nhất
RD$0.3852354
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38492144 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000224 DOP
+0.06%
7 ngày qua
-0.005756 DOP
-1.47%
30 ngày qua
+0.004444 DOP
+1.17%
1 năm qua
-0.03095 DOP
-7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.3552333 Hôm nay
0.38492144 Cao nhất
0.42014316
0.3552333 Hôm nay
0.38492144 Cao nhất
0.42014316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+2.99%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42143988 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42143988 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35811473
–
0.50839906
DOP
Năm biến động
-13.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39922083 DOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.37390692
–
0.44372337
DOP
Năm biến động
-4.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39286254 DOP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.36542612
–
0.4270653
DOP
Năm biến động
-5.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41248389 DOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.3875608
–
0.43776738
DOP
Năm biến động
+3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38314934 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3552333
–
0.41287185
DOP
Năm biến động
-4.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.