Tỷ giá Peso Dominica sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Yên Nhật cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = JPY

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Yên Nhật 2.59558191 JPY
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥2.59355945 Hiện tại ¥2.59558191 Cao nhất ¥2.60465569
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59558191 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003862 JPY
-0.15%
7 ngày qua
+0.030251 JPY
+1.18%
30 ngày qua
-0.032811 JPY
-1.25%
1 năm qua
+0.198609 JPY
+8.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.38014107
Hôm nay
2.59558191
Cao nhất
2.81505138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+5.61%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
-1.86%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.61113513 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.39662414 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9669588 – 2.7924012 JPY
Năm biến động +16.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.50945576 JPY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
2.25365639 – 2.67446241 JPY
Năm biến động +4.26%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54875861 JPY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.34156228 – 2.73653124 JPY
Năm biến động +6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 2.42576176 JPY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.28431822 – 2.58024029 JPY
Năm biến động -3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.61113513 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.42205904 – 2.81505138 JPY
Năm biến động +4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.