Tỷ giá Yên Nhật sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Kuna Croatia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = HRK

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Kuna Croatia 0.04252057 HRK
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn0.0423881 Hiện tại kn0.04252057 Cao nhất kn0.04266432
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04252057 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000086 HRK
-0.20%
7 ngày qua
-0.000312 HRK
-0.73%
30 ngày qua
+0.000099 HRK
+0.23%
1 năm qua
-0.000178 HRK
-0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04017859
Hôm nay
0.04252057
Cao nhất
0.04299703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05467197 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05467197 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05105563 – 0.06039842 HRK
Năm biến động -6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04968853 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0459067 – 0.05444827 HRK
Năm biến động -10.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04602288 HRK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.04304122 – 0.04846375 HRK
Năm biến động -4.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04464874 HRK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.04078753 – 0.04839065 HRK
Năm biến động -11.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0421818 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04017859 – 0.04299703 HRK
JPY tăng giá +3.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.