Tỷ giá Kuna Croatia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Yên Nhật cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = JPY
Cập nhật
1
HRK
=
23.60028514
JPY
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = ¥23.60028514 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kn0.04237237 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥23.51802712
Hiện tại
¥23.60028514
Cao nhất
¥23.67392329
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.60028514 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.05522 JPY
+0.23%
7 ngày qua
+0.202848 JPY
+0.87%
30 ngày qua
+0.089056 JPY
+0.38%
1 năm qua
+0.098353 JPY
+0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
23.25742089 Hôm nay
23.60028514 Cao nhất
24.88887804
23.25742089 Hôm nay
23.60028514 Cao nhất
24.88887804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.71240121 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.32052355 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.55672454
–
19.58647824
JPY
Năm biến động
+6.92%
2023
Tỷ giá trung bình
20.17109983 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
18.36605622
–
21.78331455
JPY
Năm biến động
+11.22%
2024
Tỷ giá trung bình
21.74306069 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
20.63397699
–
23.23354047
JPY
Năm biến động
+4.69%
2025
Tỷ giá trung bình
22.44412518 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
20.6651474
–
24.51729789
JPY
Năm biến động
+13.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.71240121 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.25742089
–
24.88887804
JPY
HRK giảm giá
-3.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.