Tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Kenya cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = KES
Cập nhật
1
JPY
=
0.82005467
KES
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = KSh0.82005467 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = ¥1.2194309 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh0.81946521
Hiện tại
KSh0.82005467
Cao nhất
KSh0.82253275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82005467 KES
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004019 KES
-0.49%
7 ngày qua
-0.004098 KES
-0.50%
30 ngày qua
-0.001998 KES
-0.24%
1 năm qua
-0.021393 KES
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.79033292 Hôm nay
0.82005467 Cao nhất
0.84695926
0.79033292 Hôm nay
0.82005467 Cao nhất
0.84695926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.99436426 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.90140785 KES
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.80458381
–
0.99904781
KES
Năm biến động
-4.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99436426 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92636916
–
1.11538572
KES
Năm biến động
+18.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89136117 KES
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.7932184
–
1.11739489
KES
Năm biến động
-26.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86473121 KES
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.8171524
–
0.92262983
KES
Năm biến động
+0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82069483 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79033292
–
0.84695926
KES
Năm ổn định
-0.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.