Tỷ giá Shilling Kenya sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Yên Nhật cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KES = JPY

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Yên Nhật 1.2195075 JPY
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥1.2194309 Hiện tại ¥1.2195075 Cao nhất ¥1.2195075
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2195075 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000919 JPY
+0.08%
7 ngày qua
+0.00614 JPY
+0.51%
30 ngày qua
+0.001315 JPY
+0.11%
1 năm qua
+0.031079 JPY
+2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.18069434
Hôm nay
1.2195075
Cao nhất
1.26528958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21857625 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.11321916 JPY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.0009531 – 1.2428786 JPY
Năm biến động +4.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00686415 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89655084 – 1.07948326 JPY
Năm biến động -15.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13074885 JPY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.89493876 – 1.26068684 JPY
Năm biến động +35.91%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15749783 JPY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.0838583 – 1.22376193 JPY
Năm biến động -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21857625 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18069434 – 1.26528958 JPY
Năm ổn định +0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.