Tỷ giá Yên Nhật sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MGA
Cập nhật
1
JPY
=
28.7490833
MGA
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Ar28.7490833 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = ¥0.03478372 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar28.50486694
Hiện tại
Ar28.7490833
Cao nhất
Ar28.7490833
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.7490833 MGA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.243227 MGA
+0.85%
7 ngày qua
+0.003356 MGA
+0.01%
30 ngày qua
+0.766316 MGA
+2.74%
1 năm qua
-0.648871 MGA
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
25.82078793 Hôm nay
28.7490833 Cao nhất
29.46155428
25.82078793 Hôm nay
28.7490833 Cao nhất
29.46155428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-6.20%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+3.47%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+3.55%
Tháng 9
+2.76%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 31.72230215 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.55993566 MGA
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
28.3049262
–
35.22581669
MGA
Năm biến động
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
31.72230215 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.64205919
–
35.18511279
MGA
Năm biến động
-4.26%
2024
Tỷ giá trung bình
29.98210761 MGA
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
27.65573868
–
32.79569483
MGA
Năm biến động
-8.45%
2025
Tỷ giá trung bình
30.3067885 MGA
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
28.39686875
–
32.36487399
MGA
Năm biến động
-2.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.12035185 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.82078793
–
29.46155428
MGA
Năm biến động
-1.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.