Tỷ giá Ariary Madagascar sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Yên Nhật cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = JPY
Cập nhật
1
MGA
=
0.03479595
JPY
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = ¥0.03479595 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Ar28.73897553 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.03472588
Hiện tại
¥0.03479595
Cao nhất
¥0.03507006
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03479595 JPY
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000276 JPY
-0.79%
7 ngày qua
+0.000012 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-0.000882 JPY
-2.47%
1 năm qua
+0.000621 JPY
+1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.03394254 Hôm nay
0.03479595 Cao nhất
0.03872849
0.03394254 Hôm nay
0.03479595 Cao nhất
0.03872849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+6.61%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-3.36%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
-2.69%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.035587 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03180862 JPY
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02838827
–
0.03532954
JPY
Năm biến động
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03156237 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02842111
–
0.03373585
JPY
Năm biến động
+4.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03341201 JPY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.03049181
–
0.03615886
JPY
Năm biến động
+9.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03302619 JPY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03089769
–
0.03521515
JPY
Năm biến động
+2.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.035587 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03394254
–
0.03872849
JPY
Năm biến động
+1.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.