Tỷ giá Yên Nhật sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MRU

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Ouguiya Mauritania 0.25595791 MRU
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.25595791 Hiện tại UM0.25595791 Cao nhất UM0.25690895
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25595791 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001553 MRU
-0.60%
7 ngày qua
+0.000322 MRU
+0.13%
30 ngày qua
+0.003341 MRU
+1.32%
1 năm qua
-0.003628 MRU
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.24410562
Hôm nay
0.25595791
Cao nhất
0.26188919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+3.40%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28330695 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28330695 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25291871 – 0.32537559 MRU
Năm biến động -13.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26072929 MRU
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.23853113 – 0.28460847 MRU
Năm biến động -0.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26218358 MRU
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.24413616 – 0.2821909 MRU
Năm biến động -9.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26628671 MRU
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.25152614 – 0.28172717 MRU
Năm biến động +0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25366031 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24410562 – 0.26188919 MRU
Năm ổn định +0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.