Tỷ giá Yên Nhật sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MWK

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Kwacha Malawi 10.93248937 MWK
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK10.93248937 Hiện tại MK10.93248937 Cao nhất MK10.99765008
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.93248937 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.074261 MWK
-0.67%
7 ngày qua
-0.087965 MWK
-0.80%
30 ngày qua
-0.029147 MWK
-0.27%
1 năm qua
-0.36082 MWK
-3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.58571456
Hôm nay
10.93248937
Cao nhất
11.38181995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.87%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.60070028 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.09177976 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.1866909 – 7.81374879 MWK
Năm biến động +10.49%
2023
Tỷ giá trung bình 8.07712335 MWK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
7.04442923 – 11.95942767 MWK
Năm biến động +52.28%
2024
Tỷ giá trung bình 11.38482544 MWK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
10.72666205 – 12.34218438 MWK
Năm biến động -8.02%
2025
Tỷ giá trung bình 11.60070028 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.95991142 – 12.33488941 MWK
Năm biến động +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.97830794 MWK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
10.58571456 – 11.38181995 MWK
Năm ổn định -1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.