Tỷ giá Kwacha Malawi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Yên Nhật cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = JPY
Cập nhật
1
MWK
=
0.09174222
JPY
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ¥0.09174222 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = MK10.90010627 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.09085477
Hiện tại
¥0.09174222
Cao nhất
¥0.09174222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09174222 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000735 JPY
+0.81%
7 ngày qua
+0.000828 JPY
+0.91%
30 ngày qua
+0.00058 JPY
+0.64%
1 năm qua
+0.002931 JPY
+3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.08785941 Hôm nay
0.09174222 Cao nhất
0.09446693
0.08785941 Hôm nay
0.09174222 Cao nhất
0.09446693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14154721 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14154721 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12797954
–
0.1616373
JPY
Năm biến động
-9.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12651404 JPY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.08361604
–
0.14195614
JPY
Năm biến động
-34.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08792146 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08102293
–
0.09322565
JPY
Năm biến động
+8.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08627966 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08107085
–
0.09124161
JPY
Năm biến động
-0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09109932 JPY
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.08785941
–
0.09446693
JPY
Năm ổn định
+1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.