Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MXN
Cập nhật
1
JPY
=
0.11921653
MXN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.11921653 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ¥8.38809838 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.11921653
Hiện tại
$0.11921653
Cao nhất
$0.1192279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11921653 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000003 MXN
7 ngày qua
+0.000207 MXN
+0.17%
30 ngày qua
+0.00326 MXN
+2.81%
1 năm qua
-0.001222 MXN
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.10606553 Hôm nay
0.11921653 Cao nhất
0.12159553
0.10606553 Hôm nay
0.11921653 Cao nhất
0.12159553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.47%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-3.43%
Tháng 8
+8.34%
Tháng 9
+3.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15408996 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15408996 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13265072
–
0.18489327
MXN
Năm biến động
-16.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12663744 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.11429909
–
0.14900153
MXN
Năm biến động
-19.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12110644 MXN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.10595134
–
0.14111833
MXN
Năm biến động
+10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12846528 MXN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.11431454
–
0.14276928
MXN
Năm biến động
-13.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11493805 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10606553
–
0.12037263
MXN
Năm biến động
+3.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.