Tỷ giá Yên Nhật sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Balboa Panama cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = PAB
Cập nhật
1
JPY
=
0.00633255
PAB
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = B/.0.00633255 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = ¥157.91428571 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.0063309
Hiện tại
B/.0.00633255
Cao nhất
B/.0.00634929
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00633255 PAB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000013 PAB
-0.21%
7 ngày qua
-0.000019 PAB
-0.30%
30 ngày qua
-0.000003 PAB
-0.05%
1 năm qua
-0.000152 PAB
-2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00610296 Hôm nay
0.00633255 Cao nhất
0.00656584
0.00610296 Hôm nay
0.00633255 Cao nhất
0.00656584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00765682 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00765682 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00666125
–
0.00879718
PAB
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00713276 PAB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00659265
–
0.00782592
PAB
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0066094 PAB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00618806
–
0.00710778
PAB
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00668854 PAB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0063169
–
0.00710535
PAB
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0063301 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00610296
–
0.00656584
PAB
Năm ổn định
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.