Tỷ giá Yên Nhật sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = PLN

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Zloty Ba Lan 0.02498851 PLN
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.02493893 Hiện tại zł0.02498851 Cao nhất zł0.0250491
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02498851 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000079 PLN
+0.32%
7 ngày qua
-0.000009 PLN
-0.03%
30 ngày qua
+0.000306 PLN
+1.24%
1 năm qua
+0.001043 PLN
+4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02254718
Hôm nay
0.02498851
Cao nhất
0.02514169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
+
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
+4.84%
Tháng 9
+2.47%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03398298 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03398298 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03180722 – 0.03982077 PLN
Năm biến động -4.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02996555 PLN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.02665478 – 0.03398815 PLN
Năm biến động -16.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0263086 PLN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02434663 – 0.03269966 PLN
Năm biến động -19.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02512366 PLN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.02276616 – 0.02688727 PLN
Năm biến động -12.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02438473 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02254718 – 0.02514169 PLN
JPY tăng giá +9.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.