Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Yên Nhật cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = JPY
Cập nhật
1
PLN
=
40.01729723
JPY
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ¥40.01729723 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = zł0.02498919 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥39.77458067
Hiện tại
¥40.01729723
Cao nhất
¥40.09794872
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.01729723 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.128017 JPY
-0.32%
7 ngày qua
+0.055608 JPY
+0.14%
30 ngày qua
-0.498826 JPY
-1.23%
1 năm qua
-1.743685 JPY
-4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
39.77458067 Hôm nay
40.01729723 Cao nhất
44.3514348
39.77458067 Hôm nay
40.01729723 Cao nhất
44.3514348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
-4.62%
Tháng 9
-2.41%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.04867216 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.46689163 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.11252505
–
31.43940458
JPY
Năm biến động
+4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
33.54522103 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
29.42201627
–
37.51672986
JPY
Năm biến động
+19.98%
2024
Tỷ giá trung bình
38.04505932 JPY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
30.58135371
–
41.07344929
JPY
Năm biến động
+24.48%
2025
Tỷ giá trung bình
39.88259185 JPY
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
37.19232821
–
43.92483603
JPY
Năm biến động
+14.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.04867216 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.77458067
–
44.3514348
JPY
PLN giảm giá
-8.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.