Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = RON
Cập nhật
1
JPY
=
0.03018037
RON
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = lei0.03018037 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ¥33.13412498 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.03018037
Hiện tại
lei0.03018037
Cao nhất
lei0.03036573
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03018037 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000167 RON
-0.55%
7 ngày qua
-0.000159 RON
-0.53%
30 ngày qua
+0.000137 RON
+0.45%
1 năm qua
+0.001554 RON
+5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.02714938 Hôm nay
0.03018037 Cao nhất
0.03053085
0.02714938 Hôm nay
0.03018037 Cao nhất
0.03053085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.88%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+4.50%
Tháng 9
+2.68%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0357789 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0357789 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03299717
–
0.03952862
RON
Năm biến động
-6.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03261719 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.030269
–
0.03572767
RON
Năm biến động
-9.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03038448 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0284128
–
0.0319728
RON
Năm biến động
-4.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02986399 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02748184
–
0.03195751
RON
Năm biến động
-9.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02964163 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02714938
–
0.03053085
RON
Năm biến động
+9.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.