Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SBD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la quần đảo Solomon 0.05108248 SBD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.05102781 Hiện tại $0.05108248 Cao nhất $0.05116752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05108248 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000055 SBD
-0.11%
7 ngày qua
-0.000402 SBD
-0.78%
30 ngày qua
-0.000014 SBD
-0.03%
1 năm qua
-0.002287 SBD
-4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04921867
Hôm nay
0.05108248
Cao nhất
0.05376946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+3.66%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06227886 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06227886 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05440048 – 0.07097421 SBD
Năm biến động -10.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05950682 SBD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.05527032 – 0.06494987 SBD
Năm biến động -5.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05567016 SBD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.05211493 – 0.05980008 SBD
Năm biến động -10.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05558029 SBD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.05164175 – 0.05916458 SBD
Năm biến động -2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05103192 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04921867 – 0.05303671 SBD
Năm ổn định -1.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.